
Samuel Nibombé là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo AS Monaco.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 4-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/03/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/03/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 26/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 21/02/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Paris Saint Germain | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | R Charleroi SC Youth | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Anderlecht Youth | R Charleroi SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RAEC Mons Youth (-2015) | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |