
Sámuel Major là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Spartak Varna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
555Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
555Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 555 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 555 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/12/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/11/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/01/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | MTK Budapest | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | AFC ASA Targu Mures | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2025 | Kozarmisleny SE | AFC ASA Targu Mures | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Debreceni VSC | Kozarmisleny SE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pecsi MFC | Debreceni VSC | Cho mượn | — |
| 13/02/2023 | Debreceni VSC | Pecsi MFC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Admira Wacker | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | FC Liefering | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2017 | Debreceni VSC - DLA Youth | USK Anif Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực35