Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sámuel Major

Spartak VarnaTiền vệHUN
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sámuel Major là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Spartak Varna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
555Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
555Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—9655510000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 555 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €20202025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/202018150 nghìn €
18/12/202018250 nghìn €
25/05/202119300 nghìn €
30/11/202119300 nghìn €
26/05/202220300 nghìn €
10/10/202220200 nghìn €
21/02/202321200 nghìn €
06/06/202321200 nghìn €
22/01/202422175 nghìn €
22/05/202422175 nghìn €
17/12/202422225 nghìn €
27/05/202523175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026MTK BudapestSpartak VarnaChuyển nhượng—
30/06/2026AFC ASA Targu MuresMTK BudapestChuyển nhượng—
22/08/2025Kozarmisleny SEAFC ASA Targu MuresChuyển nhượng—
18/07/2023Debreceni VSCKozarmisleny SEChuyển nhượng—
29/06/2023Pecsi MFCDebreceni VSCCho mượn—
13/02/2023Debreceni VSCPecsi MFCChuyển nhượng—
07/07/2022Admira WackerDebreceni VSCChuyển nhượng—
04/01/2022FC LieferingAdmira WackerChuyển nhượng—
31/07/2020Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
31/07/2018Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
02/08/2017Debreceni VSC - DLA YouthUSK Anif YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com