
Samuel Loureiro Carvalho Justo
Sporting CP BTiền vệ
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị
Samuel Loureiro Carvalho Justo là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Sporting CP B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
245Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 245 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 81% | 48% | 1 | 0 | 2,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 2,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/99 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/29 | 1 | 4/7 | — | 5,77 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 1 | 5/14 | V | 6,35 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ AVS Futebol SAD | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/32 | 2 | 6/10 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/41 | 1 | 5/8 | V | 6,36 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 4/10 | — | 6,45 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | 1/6 | — | 6,49 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/47 | 2 | 2/7 | — | 6,27 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | B 1-2 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 60/73 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Penafiel | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/61 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/46 | 1 | 3/5 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/03/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 23/06/2026 | 22 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | SC Farense | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Sporting CP B | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Casa Pia AC | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | Sporting CP B | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực40