
Samuel Lino là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
42Trận ra sân
34Đá chính
2.745Phút
10Bàn thắng
9Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
31/89Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 30 | 25 | 2.027 | 9 | 0 | 8 | 67 | 26 | 86% | 50% | 2 | 0 | 7,25 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 10 | 8 | 631 | 1 | 0 | 1 | 18 | 5 | 83% | 51% | 0 | 0 | 7,08 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 66% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.027 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 26/67
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 16
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 19/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/56
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 856/995 (86%)
- Chuyền quyết định
- 55
- Tạt bóng chính xác
- 13/55 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/34 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 23
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 132/262 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 123 / 118
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 294
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 56
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/267 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/15 (86%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/78 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/47 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | T 3-0 | 75 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 40/45 | 0 | 5/11 | — | 7,70 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 2 | 5/12 | — | 6,72 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 31/37 | 3 | 7/10 | — | 6,85 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 33/38 | 3 | 9/15 | — | 6,29 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 45 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 36/42 | 2 | 3/6 | — | 8,75 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/43 | 3 | 7/16 | — | 6,68 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 3 | 47/59 | 2 | 7/13 | V | 6,77 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 3 | 5/9 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/10/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 21 | 1,3 triệu € |
| 20/05/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 22 | 12,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 16,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 16,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 23 | 20,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 30,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 25,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 22,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 26 | 17,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 15,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | Atletico Madrid | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Valencia CF | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Atletico Madrid | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Gil Vicente | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Sao Bernardo | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2018 | CR Flamengo (RJ) U20 | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Sao Bernardo | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | São Bernardo FC U20 | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật68
- Tư duy63
- Sức mạnh42
- Thể lực46