
Samuel Kasongo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Bulle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 16 | 175 nghìn € |
| 05/01/2020 | 17 | 175 nghìn € |
| 03/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Bulle | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Yverdon | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Baden | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Rapperswil-Jona | Baden | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Bellinzona | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Toulouse FC | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Neuchatel Xamax | Toulouse FC II | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Toulouse FC II | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Young Boys U21 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Young Boys U18 | Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | BSC Young Boys U16 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Fribourg-AFF Youth | BSC Young Boys U16 | Chuyển nhượng | — |