
Samuel Kalu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Botev Plovdiv.
Tiểu sử Samuel Kalu
Samuel Kalu là tiền đạo thi đấu cho Botev Plovdiv, quốc gia Nigeria, 29 tuổi, sinh ngày 26/08/1997. Cao 178 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải, cầu thủ có mùa 2026-2027 với 11 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo và 969 phút tại Bulgarian First League. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 21/09/2025, khi cầu thủ gia nhập Botev Plovdiv từ diện Free player. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 10,0 triệu € vào năm 2019, hợp đồng đến 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
323Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 969 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| BP Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 969 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
BP Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 30/12/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/03/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 05/09/2018 | 21 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 21 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 22 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 6,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 5,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/10/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 27 | 1,7 triệu € |
| 03/04/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | Free player | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Watford | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Lausanne Sports | Watford | Cho mượn | — |
| 06/09/2023 | Watford | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Bordeaux | Watford | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 05/08/2018 | KAA Gent | Bordeaux | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 03/01/2017 | Trencin | KAA Gent | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2015 | GBS Academy | Trencin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Tư duy63
- Sức mạnh35
- Thể lực49
- Kỹ thuật64