
Samuel Gigot
Hậu vệFRA
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Samuel Gigot là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Serie A | vs Pisa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/01/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/11/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/10/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/02/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/10/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2017 | 23 | 1,3 triệu € |
| 29/03/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2018 | 24 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 7,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 25 | 7,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 25 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 26 | 9,0 triệu € |
| 18/10/2020 | 27 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 11,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 27 | 11,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 11,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 30 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 9,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Lazio | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Marseille | Lazio | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 29/06/2025 | Lazio | Marseille | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Marseille | Lazio | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Spartak Moscow | Marseille | Cho mượn | — |
| 29/01/2022 | Marseille | Spartak Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2022 | Spartak Moscow | Marseille | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | KAA Gent | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 26/01/2017 | KV Kortrijk | KAA Gent | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2015 | Athlétic Club Arlésien | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Athletic Club Arlesien B | Athlétic Club Arlésien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Le Pontet US | Athletic Club Arlesien B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Avenir Avignonnais U19 | Le Pontet US | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh78
- Thể lực67