Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Datko

MSK ZilinaTiền vệSVK
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Samuel Datko là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MSK Zilina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—632090005386%33%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/82 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/12 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Datko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 2-1dự bị00000—0———
14/09/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaH 3-3dự bị00000—0———
05/09/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-116000005/612/2—6,60
24/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-1610031114/1802/5—6,38
15/08/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaT 4-32000001/200/3—5,96
09/08/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaB 1-312000006/700/1—6,28
02/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceT 1-0580011117/1802/6—6,93
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ GKS KatowiceB 1-3dự bị00000—0———
26/07/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceH 4-4600011028/3101/4—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 325 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202019100 nghìn €
27/12/202120125 nghìn €
22/06/202220175 nghìn €
15/12/202221300 nghìn €
20/06/202321350 nghìn €
26/12/202322325 nghìn €
06/06/202422400 nghìn €
26/12/202423350 nghìn €
10/03/202523325 nghìn €
19/06/202523325 nghìn €
18/09/202524350 nghìn €
18/12/202524375 nghìn €
17/05/202624400 nghìn €
10/09/202625325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com