
Samuel bossiwa là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Etoile Carouge.
Tiểu sử Samuel bossiwa
Samuel bossiwa là tiền đạo của Etoile Carouge, quốc tịch France, sinh ngày 04/07/2003 và hiện 23 tuổi. Chân thuận là chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận và 396 phút thi đấu, gồm 7 trận tại Hạng 2 Thụy Sĩ và 2 trận tại Switzerland Cup. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Lyonnais II sang Etoile Carouge vào 30/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 244 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 51% | 1 | 0 | 6,52 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/90 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/52 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 8/12 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/13 | 4 | 6/13 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 4/9 | — | 6,40 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/19 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 5/7 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | V | 6,26 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,43 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/8 | — | 6,00 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | T 5-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | Lyonnais II | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | US Palaiseau Jugend | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |