
Samuel Aspajo là thủ môn 22 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo FC Cajamarca.
Tiểu sử Samuel Aspajo
Samuel Aspajo (22 tuổi) là thủ môn người Venezuela của FC Cajamarca. Trong mùa 2026, thủ môn này có 12 trận, 1080 phút thi đấu, 45 pha cứu thua và điểm trung bình 6,63 tại Liga 1 Peru. Giá trị thị trường đạt 350 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Thuận chân phải, cầu thủ sinh ngày 25/05/2005.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
45Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 12 | 1.080 | 45 | 7 | 14 | 57% | 100% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,63
Thủ môn
- Cứu thua
- 45
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/244 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 58/158 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | — | — | 5,57 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 3-2 | 90 | 3 | 2 | 1 | 11/22 | 0 | — | — | 6,03 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | T 4-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 7/23 | 0 | — | — | 6,70 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/03/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 153
- Chỉ số 250
- Chỉ số 452
- Chỉ số 348