
Sammy Skytte là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo NSI Runavik.
Tiểu sử Sammy Skytte
Sammy Skytte là tiền vệ của câu lạc bộ NSI Runavik, mang quốc tịch Đan Mạch, sinh ngày 20/02/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 95 kg và thi đấu được bằng hai chân. Mùa 2026, cầu thủ có 9 trận và 1 bàn thắng tại Faroe Islands Premier League, tổng 458 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 400 nghìn € (2020). Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển nhượng từ Siauliai sang NSI Runavik.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
458Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
458Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 9 | 5 | 458 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 458 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | 3/6 | — | 6,92 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 4/14 | — | 6,09 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Koper | T 2-0 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Koper | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hamrun Spartans | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hamrun Spartans | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Brondby IF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/15 | 0 | 2/9 | — | 6,37 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Brondby IF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 17/20 | 2 | 6/13 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/03/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 24/07/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/09/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/11/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Siauliai | NSI Runavik | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2026 | HB Torshavn | Siauliai | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2024 | Concordia Chiajna | HB Torshavn | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2022 | Free player | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2022 | Stabaek | Free player | Trở lại | — |
| 10/09/2020 | Bodo Glimt | Stabaek | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 24/02/2020 | Midtjylland | Bodo Glimt | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/12/2019 | Stabaek | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Midtjylland | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | AC Horsens | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Midtjylland | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Silkeborg | Midtjylland | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | Silkeborg U19 | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực32