Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sammy Seabi

Chippa UnitedTiền vệRSA
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sammy Seabi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Chippa United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
456Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—864560003080%40%206,34

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/150 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/52 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sammy Seabi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kruger UnitedB 0-120000004/511/1—6,28
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 1-0450000012/1434/6—6,66
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsH 1-155000009/1423/11—6,20
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordH 0-0620020017/2014/8—6,60
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleH 1-1690000012/2213/11V5,93
16/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orlando PiratesB 0-3310000011/1223/4—5,97
12/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Richards BayH 1-1900000136/3911/4—6,65
01/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 0-0840010120/2412/7V6,43
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsT 1-0901011114/2108/17—7,92
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsB 0-2900010253/6033/11—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20152025 nghìn €
08/01/20162125 nghìn €
02/06/20162125 nghìn €
14/01/201722150 nghìn €
21/07/201722175 nghìn €
05/01/201823250 nghìn €
01/06/201823350 nghìn €
18/01/201924450 nghìn €
25/06/201924450 nghìn €
13/02/202025350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
13/01/202126350 nghìn €
14/06/202126375 nghìn €
14/01/202227375 nghìn €
29/06/202227400 nghìn €
02/02/202328425 nghìn €
29/05/202328550 nghìn €
04/01/202429450 nghìn €
10/06/202429300 nghìn €
15/10/202429250 nghìn €
09/01/202530200 nghìn €
03/04/202530150 nghìn €
11/12/202531100 nghìn €
04/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com