
Samir Memisevic là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Qingdao West Coast.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.385Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
795Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 25 | 2.295 | 3 | 0 | 0 | 22 | 6 | 80% | 70% | 3 | 0 | 6,92 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.295 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 923/1144 (80%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 86/201 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/51
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 152
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 158/225 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 69 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 89 / 40
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 257
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 3/6 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/55 | 3 | 6/8 | V | 6,03 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/46 | 0 | 2/12 | V | 6,13 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 5/6 | — | 7,25 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 7/10 | — | 7,91 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 62/71 | 1 | 8/11 | — | 7,05 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/52 | 4 | 13/15 | — | 6,95 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/49 | 3 | 3/6 | — | 8,38 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/64 | 3 | 9/11 | V | 7,87 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/07/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/01/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/01/2017 | 23 | 850 nghìn € |
| 06/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 27/12/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 25/04/2021 | 27 | 1,6 triệu € |
| 22/08/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2022 | 28 | 1,7 triệu € |
| 12/01/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 20/10/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | Free Player | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Nasr Dubai | Free Player | Trở lại | — |
| 13/01/2023 | Hebei FC(2010-2023) | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Beijing Guoan | Hebei FC(2010-2023) | Cho mượn | — |
| 14/04/2022 | Hebei FC(2010-2023) | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2020 | Groningen | Hebei FC(2010-2023) | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/07/2016 | Radnik Bijeljina | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2014 | Teleoptik | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | FK Bezanija | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Teleoptik | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Sloboda | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | NK Slaven Zivinice | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh72
- Thể lực60