Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samir Farhud

Ironi TiberiasTiền đạoISR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Samir Farhud là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ironi Tiberias.

Tiểu sử Samir Farhud

Samir Farhud, sinh ngày 09/12/2000, là tiền đạo của Ironi Tiberias, mang quốc tịch Israel và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Samir Farhud có 6 trận tại Ngoại hạng Israel với tổng 137 phút thi đấu. Thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/07/2026, từ Hapoel Beer Sheva sang Ironi Tiberias.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—711400002078%35%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samir Farhud · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-13000001/200/1—6,30
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-216001013/301/2—6,77
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 2-313000001/100/4—6,41
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemH 2-214000013/400/1—6,58
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-123000017/703/4—6,67
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-245001015/801/3—6,42
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 1-026000015/702/5—6,65
24/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 2-55000015/633/4—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/20212075 nghìn €
30/12/20212175 nghìn €
21/12/202323125 nghìn €
16/06/202423175 nghìn €
29/12/202424200 nghìn €
12/06/202524200 nghìn €
21/12/202525150 nghìn €
10/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Hapoel Beer ShevaIroni TiberiasChuyển nhượng—
30/06/2024Hapoel Nof HaGalilHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2023Tzeirei Kfar KanaHapoel Nof HaGalilCho mượn—
17/01/2022Hapoel Nof HaGalilTzeirei Kfar KanaChuyển nhượng—
16/01/2022Maccabi Bnei ReinehHapoel Nof HaGalilCho mượn—
04/08/2021Hapoel Nof HaGalilMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
29/06/2021Hapoel Rishon LezionHapoel Nof HaGalilCho mượn—
03/02/2021Hapoel Nof HaGalilHapoel Rishon LezionChuyển nhượng—
17/08/2020FC Neve YosefHapoel Nof HaGalilChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com