
Samir De Souza là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Dhafra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
603Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 378 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 66% | 1 | 0 | 6,75 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 61% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/179 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/27 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/118 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 4/5 | — | 6,99 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Wahda(UAE) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/61 | 1 | 3/6 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/51 | 3 | 7/10 | — | 6,57 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/69 | 2 | 4/8 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 1 | 3/4 | V | 6,16 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 6/9 | — | 7,15 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 2/2 | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 3/5 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/08/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/08/2014 | 19 | 2,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 20 | 3,5 triệu € |
| 10/09/2015 | 20 | 4,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 21 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 22 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 22 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 23 | 5,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 3,8 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Al Najma(KSA) | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Tigres UANL | Al Najma(KSA) | Hết hạn mượn 5.1M € | 5,1 triệu € |
| 11/08/2025 | Mazatlan FC | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Tigres UANL | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2022 | Watford | Tigres UANL | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 05/01/2022 | Udinese | Watford | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Hellas Verona | Udinese | Cho mượn | — |
| 18/01/2016 | Udinese | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2016 | Flamengo - RJ | Udinese | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/12/2014 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2012 | Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | Hết hạn mượn 0.059M € | 59 nghìn € |
| 30/07/2012 | CR Flamengo (RJ) U20 | Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 02/06/2011 | Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Fluminense FC U17 | Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực48