Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samir De Souza

Al Dhafra FCHậu vệBRA
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Samir De Souza là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Dhafra FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
603Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—543780011087%66%106,75
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—322250001096%61%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/179 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/27 (66%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/118 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samir De Souza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedT 5-1900100111/1714/5—6,99
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al Wahda(UAE)B 0-245000006/611/2—6,20
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-SharjahB 1-2900000059/6113/6—6,45
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Baniyas ClubB 1-3900010049/5137/10—6,57
11/09/2026VĐQG UAE@ HattaT 2-1900010065/6924/8—6,64
06/09/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)B 0-1900000017/2613/4V6,16
29/08/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCB 0-2790000048/5216/9—7,15
22/08/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliB 0-2290000015/1512/2—6,56
15/08/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahB 1-3dự bị00000—0———
14/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehB 0-2900000117/2003/5—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/201318150 nghìn €
25/08/201318250 nghìn €
05/08/2014192,0 triệu €
31/01/2015203,0 triệu €
30/05/2015203,5 triệu €
10/09/2015204,5 triệu €
14/12/2015214,5 triệu €
14/07/2016214,0 triệu €
01/01/2017224,0 triệu €
27/03/2017226,0 triệu €
07/06/2017226,0 triệu €
28/12/2017237,0 triệu €
06/06/2018235,5 triệu €
19/12/2018246,0 triệu €
05/06/2019246,0 triệu €
11/12/2019255,0 triệu €
07/04/2020254,0 triệu €
24/08/2020253,8 triệu €
28/12/2020265,0 triệu €
02/06/2021265,0 triệu €
27/12/2021275,0 triệu €
14/06/2022275,0 triệu €
30/10/2022276,0 triệu €
29/03/2023287,0 triệu €
28/06/2023287,0 triệu €
28/12/2023296,0 triệu €
03/03/2024294,0 triệu €
13/06/2024293,5 triệu €
09/10/2024293,0 triệu €
10/12/2024302,0 triệu €
25/05/2025301,8 triệu €
17/12/2025311,8 triệu €
03/06/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Al Najma(KSA)Al Dhafra FCChuyển nhượng—
12/08/2025Tigres UANLAl Najma(KSA)Hết hạn mượn 5.1M €5,1 triệu €
11/08/2025Mazatlan FCTigres UANLCho mượn—
19/01/2025Tigres UANLMazatlan FCChuyển nhượng—
12/08/2022WatfordTigres UANLHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
05/01/2022UdineseWatfordHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2016Hellas VeronaUdineseCho mượn—
18/01/2016UdineseHellas VeronaChuyển nhượng—
12/01/2016Flamengo - RJUdineseHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/12/2014CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—
07/08/2012Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20CR Flamengo (RJ) U20Hết hạn mượn 0.059M €59 nghìn €
30/07/2012CR Flamengo (RJ) U20Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20Cho mượn—
02/06/2011Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20CR Flamengo (RJ) U20Chuyển nhượng—
31/12/2008Fluminense FC U17Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh62
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com