Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samir Aiboud

ASO ChlefTiền vệALG
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Samir Aiboud là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo ASO Chlef.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—102600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: —2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/04/201420100 nghìn €
30/06/201420200 nghìn €
01/12/201420200 nghìn €
12/06/201521200 nghìn €
06/12/201521150 nghìn €
16/05/201622150 nghìn €
04/12/201622175 nghìn €
14/06/201723175 nghìn €
05/12/201723175 nghìn €
28/05/201824175 nghìn €
05/12/201824250 nghìn €
05/12/201925200 nghìn €
13/08/202026250 nghìn €
16/02/202127250 nghìn €
20/07/202127200 nghìn €
01/01/202228175 nghìn €
23/03/202228200 nghìn €
19/06/202228250 nghìn €
26/07/202329175 nghìn €
06/03/202430—
02/01/202531150 nghìn €
25/06/202531150 nghìn €
18/12/202532125 nghìn €
10/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026USM KhenchelaASO ChlefChuyển nhượng—
05/08/2024Al-Sahel ClubUSM KhenchelaChuyển nhượng—
07/09/2021CR BelouizdadCS ConstantineChuyển nhượng—
05/07/2019ES SetifCR BelouizdadChuyển nhượng—
15/07/2017JS kabylieES SetifChuyển nhượng—
31/12/2013JS Kabylie U21JS kabylieChuyển nhượng—
—CS ConstantineAl-Sahel ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com