
Sami Al-Sanea là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Al Kuwait SC.
Tiểu sử Sami Al-Sanea
Sami Al-Sanea là hậu vệ của Al Kuwait SC, mang quốc tịch Kuwait và 33 tuổi. Cầu thủ cao 160 cm, thuận chân phải và sinh ngày 09/01/1993. Trong mùa 2026-2027, Al-Sanea ra sân 4 trận với 204 phút và điểm trung bình 3,15, gồm 2 trận tại Kuwaiti Premier League và 2 trận tại Cúp C2 châu Á. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, sau mức cao nhất 450 nghìn € ghi nhận vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 100% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Khaldiya | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,63 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Wahda(UAE) | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 5,98 |
| 13/05/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/4 | V | 5,74 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 3 | 3/6 | V | 5,64 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | H 2-2 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 4 | 5/7 | V | 5,35 |
| 11/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 3/7 | — | 6,51 |
| 06/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 7/15 | — | 6,29 |