
Sambinha là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Ironi Tiberias.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 4/4 | — | 7,34 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/52 | 1 | 2/2 | — | 6,08 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/23 | 0 | 2/3 | — | 8,36 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/69 | 2 | 6/10 | — | 6,90 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/29 | 2 | 3/4 | — | 8,11 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 1 | 4/10 | V | 6,68 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/6 | V | 5,77 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Burkina Faso | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sierra Leone | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/07/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/02/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/02/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/10/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/05/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/01/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/05/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực50