
Samba Kone là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
725Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 725 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 725 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | B 1-5 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/5 | V | 5,77 |
| 30/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 0-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Aluminij | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 425 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | Viseu | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Derby Académie | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Porto B | Derby Académie | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Derby Académie | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Porto B | Derby Académie | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Derby Académie | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CD Leganés B | Derby Académie | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Derby Académie | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực44