
Samat Zharynbetov là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Zhenis.
Tiểu sử Samat Zharynbetov
Samat Zharynbetov là tiền vệ người Kazakhstan, 32 tuổi, hiện khoác áo Zhenis. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 64 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 17 lần ra sân với 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2021). Ngày 15/07/2026, cầu thủ chuyển từ Irtysh Pavlodar sang Zhenis Astana, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 16 | 15 | 336 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 336 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/09/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/11/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/11/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 13/11/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Irtysh Pavlodar | Zhenis Astana | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2026 | Kyzylzhar Petropavlovsk | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2025 | Ordabasy | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Tobol Kostanai | Ordabasy | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2017 | Ekibastuzets | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực32