
Sam Vokes
Tiền đạoWAL
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sam Vokes là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch WAL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2008 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/01/2009 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/08/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 23/06/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/03/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/07/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/01/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/08/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 3,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 4,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 21/12/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 33 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.