
Sam Vokes
Tiền đạoWAL
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sam Vokes là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch WAL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/17 | 0 | 13/16 | — | 6,25 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 78 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 11/23 | 1 | 11/16 | — | 6,71 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,56 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/11 | 0 | 3/8 | — | 6,61 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 3/6 | — | 6,51 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2008 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/01/2009 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/08/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 23/06/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 01/03/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/07/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/01/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/08/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 3,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 4,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 21/12/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 33 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực47