Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Vokes

Tiền đạoWAL
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sam Vokes là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch WAL.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Vokes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownT 1-074000029/17013/16—6,25
25/04/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 2-6dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownB 1-412000001/100/1—6,29
15/04/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 1-2780120111/23111/16—6,71
11/04/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityH 0-0dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyT 2-07001002/201/3—6,56
03/04/2026Hạng Tư Anh@ WalsallH 2-2dự bị00000—0———
28/03/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownB 0-219001113/1103/8—6,61
21/03/2026Hạng Tư Anhvs Bristol RoversB 1-213001015/703/6—6,51
18/03/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownB 0-29000013/601/4—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 300 nghìn €2009: 750 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 2,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/200818300 nghìn €
07/01/200919750 nghìn €
07/08/201121750 nghìn €
23/06/201222750 nghìn €
01/03/201323750 nghìn €
11/07/201323800 nghìn €
07/01/2014242,0 triệu €
09/08/2014243,0 triệu €
11/02/2015252,5 triệu €
23/09/2015252,5 triệu €
31/05/2016263,5 triệu €
31/07/2016264,0 triệu €
19/02/2017274,0 triệu €
27/06/2017274,5 triệu €
01/01/2018286,0 triệu €
27/05/2018286,0 triệu €
18/12/2018296,0 triệu €
27/06/2019295,0 triệu €
26/02/2020303,0 triệu €
07/04/2020302,4 triệu €
14/10/2020302,4 triệu €
21/12/2020312,0 triệu €
09/03/2021311,5 triệu €
29/06/2021311,5 triệu €
28/07/202232450 nghìn €
04/04/202333450 nghìn €
08/06/202333275 nghìn €
26/12/202334175 nghìn €
27/06/202434125 nghìn €
26/12/202435100 nghìn €
17/06/20253575 nghìn €
25/11/20253650 nghìn €
14/05/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GillinghamRetiredTự do—
30/06/2025Wycombe WanderersGillinghamChuyển nhượng—
27/07/2021Stoke CityWycombe WanderersChuyển nhượng—
30/01/2019BurnleyStoke CityHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/07/2012Wolverhampton WanderersBurnleyHết hạn mượn 0.635M €635 nghìn €
30/05/2012Brighton Hove AlbionWolverhampton WanderersCho mượn—
29/01/2012Wolverhampton WanderersBrighton Hove AlbionChuyển nhượng—
14/01/2012BurnleyWolverhampton WanderersCho mượn—
17/11/2011Wolverhampton WanderersBurnleyChuyển nhượng—
21/04/2011Norwich CityWolverhampton WanderersCho mượn—
23/03/2011Wolverhampton WanderersNorwich CityChuyển nhượng—
22/03/2011Sheffield UnitedWolverhampton WanderersCho mượn—
31/01/2011Wolverhampton WanderersSheffield UnitedChuyển nhượng—
31/12/2010Bristol CityWolverhampton WanderersCho mượn—
04/08/2010Wolverhampton WanderersBristol CityChuyển nhượng—
30/11/2009Leeds UnitedWolverhampton WanderersCho mượn—
30/09/2009Wolverhampton WanderersLeeds UnitedChuyển nhượng—
30/06/2008Bournemouth AFCWolverhampton WanderersHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
31/12/2006Bournemouth U18Bournemouth AFCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com