
Sam Vanderhallen
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Sam Vanderhallen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
482Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 482 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 68% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/384 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/55 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/38 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/38 | 2 | 3/7 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 3 | 4/7 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/53 | 4 | 8/10 | — | 7,32 |
| 31/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 3/4 | — | 7,08 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83/95 | 0 | 3/3 | — | 7,14 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/94 | 1 | 5/7 | — | 6,84 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RWDM Brussels | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/74 | 4 | 6/9 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/10/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Lierse U21 | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | K Lierse SK U18 | Lierse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | K Lierse SK Youth | K Lierse SK U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực50