
Sam Schreck là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 50% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 80% | 0 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/45 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | — | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,19 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 3 | 4/5 | — | 5,77 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 3/5 | — | 7,02 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/5 | V | 5,87 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/35 | 2 | 4/8 | — | 6,58 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/08/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực30