
Sam McIllhatton là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Birmingham Legion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
12Đá chính
1.230Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1230Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 12 | 1.230 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 86% | 59% | 5 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.230 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 701/815 (86%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/96 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/130 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 38
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 2 | 3/7 | — | 7,01 |
| 19/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 67/75 | 3 | 5/11 | V | 7,15 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/79 | 1 | 5/7 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 1/4 | V | 6,03 |
| 23/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 4-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 4/5 | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 4-4 | 16 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11/15 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | B 2-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/3 | — | 5,74 |
| 03/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 2 | 6/9 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/07/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/03/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/09/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 07/05/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/04/2025 | Sydney Olympic | Birmingham Legion | Hết hạn mượn | — |
| 30/09/2021 | APIA Leichhardt Tigers | Sydney Olympic | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | APIA Leichhardt Tigers | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Sydney FC Youth | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |