
Sam Hoskins là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Northampton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
427Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 272 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 69% | 14% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 29% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/72 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/34 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,23 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,52 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Cambridge United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 0/6 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,11 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/8 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/7 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh43
- Thể lực47