
Sam Finley là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tranmere Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
353Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 292 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 73% | 63% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 44% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/130 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/41 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 2-4 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/9 | 4 | 4/6 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/30 | 2 | 6/10 | — | 5,89 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/5 | — | 6,83 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/28 | 3 | 6/9 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/7 | V | 6,11 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 6,76 |
| 01/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Rochdale | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 4/9 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh49
- Thể lực42