
Sam Clucas
Tiền vệENG
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sam Clucas là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bromley | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,84 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 2 | 4/7 | — | 5,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2010 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/09/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/02/2015 | 24 | 175 nghìn € |
| 23/09/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/10/2017 | 27 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 28 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 29 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 31/05/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 30/10/2024 | 34 | — |
| 17/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Shrewsbury Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Lincoln City | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Oldham Athletic | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2024 | Free player | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rotherham United | Free player | Trở lại | — |
| 14/09/2023 | Free player | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stoke City | Free player | Trở lại | — |
| 08/08/2018 | Swansea City | Stoke City | Hết hạn mượn 6.7M € | 6,7 triệu € |
| 22/08/2017 | Hull City | Swansea City | Hết hạn mượn 16.3M € | 16,3 triệu € |
| 26/07/2015 | Chesterfield | Hull City | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/08/2014 | Mansfield Town | Chesterfield | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2013 | Hereford United | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2011 | Jerez Industrial CF | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lincoln City | Jerez Industrial CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Nettleham FC | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2009 | Leicester City U18 | Nettleham FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực47