
Sam Adekugbe là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | 2026 | — | 2 | 2 | 121 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82% | 43% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 71% | 0 | 0 | 6,70 |
| MLS | 2026 | — | 7 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 94% | 83% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/75 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/86 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/52 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 6/7 | — | 6,19 |
| 27/09/2026 | MLS | vs DC United | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 2/3 | — | 5,84 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | — | — | 6,56 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | @ Montreal Impact | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 4/8 | V | 5,80 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Canadian Championship | vs Montreal Impact | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/53 | 1 | 3/8 | — | 8,00 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/2 | — | 7,09 |
| 23/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 5-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/02/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/08/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/11/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/09/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 950 nghìn € |
| 03/01/2022 | 26 | 1,4 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 1,9 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 24/03/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2023 | Atakas Hatayspor | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Galatasaray | Atakas Hatayspor | Cho mượn | — |
| 15/02/2023 | Atakas Hatayspor | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Vålerenga Fotball Elite | Atakas Hatayspor | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 11/01/2018 | Vancouver Whitecaps | Vålerenga Fotball Elite | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/11/2017 | IFK Goteborg | Vancouver Whitecaps | Cho mượn | — |
| 24/07/2017 | Vancouver Whitecaps | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Brighton Hove Albion | Vancouver Whitecaps | Cho mượn | — |
| 14/07/2016 | Vancouver Whitecaps | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2013 | Whitecaps FC Academy | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh56
- Thể lực39