
Salvador Cordero là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
38Trận ra sân
18Đá chính
2.062Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2062Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 18 | 6 | 805 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 80% | 50% | 4 | 0 | 6,19 |
| Cúp Chile | 2026 | — | 5 | 5 | 443 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82% | 66% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Chile | 2026 | — | 8 | 4 | 437 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 39% | 0 | 0 | 6,69 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 3 | 377 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 81% | 54% | 3 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/371 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/37 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 20 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/84 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 35
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/107 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 6 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Liên đoàn Chile · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/197 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/165 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 12 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/48 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/6 | — | 6,31 |
| 25/10/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/6 | — | 5,95 |
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | T 5-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 08/10/2026 | Cúp Chile | vs Cobreloa | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 56/66 | 3 | 7/10 | V | 7,01 |
| 23/09/2026 | Cúp Chile | @ Cobreloa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/41 | 3 | 3/5 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/4 | V | 5,93 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 2-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/3 | — | 5,92 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 2/2 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 1 | 2/6 | V | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/05/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/11/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 14/07/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực43