
Salman Al-Muwashar
Tiền đạoKSA
38Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Salman Al-Muwashar là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch KSA.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Arabi SC(KSA) | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 20/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2011 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/11/2016 | 28 | 1,2 triệu € |
| 06/01/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | 28 | 1,1 triệu € |
| 19/12/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 31/05/2019 | 30 | 975 nghìn € |
| 06/01/2020 | 31 | 975 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 775 nghìn € |
| 10/09/2020 | 31 | 575 nghìn € |
| 30/01/2021 | 32 | 575 nghìn € |
| 17/06/2021 | 32 | 375 nghìn € |
| 05/01/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 29/06/2022 | 33 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 34 | 25 nghìn € |
| 14/12/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Wehda Mecca | Free Player | Trở lại | — |
| 20/09/2025 | Free Player | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Al-Tai | Al-Jubail Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Al Ahli SC | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al Wehda Mecca | Al Ahli SC | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 09/01/2011 | Al Hilal | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Al Qadsiah | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 30/01/2010 | Al Hilal | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Al-Hilal SFC Youth | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2005 | Hera'a FC | Al-Hilal SFC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy65
- Sức mạnh31
- Thể lực29