Salim Diaby là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Dieppe.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/25 | 3 | 4/16 | — | 5,90 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/29 | 1 | 4/11 | — | — |
| 25/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 2-3 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 7/14 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2/3 | 1 | 2/3 | — | 7,30 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 4-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 3 | 4/8 | — | 6,37 |
| 04/09/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Villefranche | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/5 | — | 6,86 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | — | — | 7,17 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,82 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 1 | 4/6 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/03/2024 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.