
Saleh Al-Harthi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Jandal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/3 | — | 5,78 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | V | 5,88 |
| 05/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 27 | — |
| 20/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Al Okhdood | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al Hazem | Al Okhdood | Cho mượn | — |
| 29/01/2022 | Al Okhdood | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Free Player | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |