
Salah Mohsen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Masry.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
559Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 559 | 3 | 3 | 0 | 16 | 7 | 64% | 54% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 559 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/89 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/57 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9/16 | 0 | 6/15 | — | 7,43 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Olympic El Qanal | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 2/3 | — | 7,80 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 3/5 | — | 6,13 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/17 | 0 | 6/9 | — | 7,05 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 5/7 | — | 6,70 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7/9 | 0 | 4/11 | — | 6,95 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 5/7 | — | 6,44 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 1-4 | 84 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 16/19 | 0 | 0/3 | — | 6,89 |
| 22/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ CR Belouizdad | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 7/14 | — | 6,24 |