Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salah-Edine Oulad M'hand

Riga FCTiền vệNED
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Salah-Edine Oulad M'hand là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Riga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
178Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
178Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221781015486%32%007,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 7,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/92 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/28 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salah-Edine Oulad M'hand · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Pafos FCH 1-1880111338/4213/15—7,70
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Kairat AlmatyH 1-1901043242/5036/13—8,20
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KI KlaksvikT 2-1410000—0——7,75
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KI KlaksvikH 0-0700000—0——6,60
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCH 1-1260000013/1613/5—6,30
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCT 1-02000011/202/3—6,83
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Vardar SkopjeT 3-25700000—0—V5,80
07/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 0-28600000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/202219800 nghìn €
26/10/202219800 nghìn €
07/01/202420400 nghìn €
09/06/202420400 nghìn €
15/12/202421400 nghìn €
29/05/202521400 nghìn €
20/10/202522350 nghìn €
17/06/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com