Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salah Abd Etouab Bouchama

Bank El AhlyTiền vệALG
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Salah Abd Etouab Bouchama là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Bank El Ahly.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
159Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,13Bàn/90 phút
79Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—401592005282%68%007,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/80 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salah Abd Etouab Bouchama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 1-1471011119/2804/5—8,06
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishT 3-022101107/701/1—7,39
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-2dự bị00000—0———
08/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-0450010114/1612/5—7,32
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Abou Qir Fertilizers SCB 0-1450020126/2914/5—6,98
23/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoT 1-0901021165/6813/9—8,20
17/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 1-1450000014/1924/5—6,32
14/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 2-3450000030/3500/3—6,02
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCH 0-0330000125/320——6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/202321250 nghìn €
01/02/202422400 nghìn €
25/06/202422400 nghìn €
02/01/202523375 nghìn €
25/06/202523400 nghìn €
18/12/202524325 nghìn €
11/03/202624300 nghìn €
19/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com