
Salah Abd Etouab Bouchama
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Salah Abd Etouab Bouchama là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Bank El Ahly.
Tiểu sử Salah Abd Etouab Bouchama
Salah Abd Etouab Bouchama, 25 tuổi, mang quốc tịch Algeria, chơi ở vị trí tiền vệ cho Bank El Ahly. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân tại Ngoại hạng Ai Cập với 159 phút thi đấu và ghi 2 bàn. Mùa này, điểm trung bình của cầu thủ là 7,44. Cầu thủ cao 170 cm và thuận hai chân. Hợp đồng đến 29/06/2029, giá trị thị trường là 200 nghìn € và mức cao nhất từng đạt 400 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
204Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 204 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 57% | 1 | 0 | 7,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/103 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 1/5 | V | 6,67 |
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 1-1 | 47 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/28 | 0 | 4/5 | — | 8,06 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 3-0 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 7,39 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 2/5 | — | 7,32 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 4/5 | — | 6,98 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 65/68 | 1 | 3/9 | — | 8,20 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 4/5 | — | 6,32 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 0/3 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/02/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/01/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 11/03/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.