Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sakkranvit Nimma

Sisaket UnitedHậu vệTHA
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Sakkranvit Nimma là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sisaket United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—10150000080%100%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sakkranvit Nimma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedT 1-015000004/502/2—7,05
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2026: 25 nghìn €20222026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20222550 nghìn €
22/01/20232625 nghìn €
06/03/202326—
22/09/20263025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2026Free playerSisaket UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Royal Thai Navy FCFree playerTrở lại—
08/07/2021Samut Prakan FCRoyal Thai Navy FCChuyển nhượng—
31/12/2018Nonthaburi FCSamut Prakan FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com