
Sajjad Bazgir là tiền đạo 32 tuổi, hiện khoác áo Esteghlal Khozestan.
Tiểu sử Sajjad Bazgir
Sajjad Bazgir là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Esteghlal Khozestan, mang quốc tịch Iran và hiện 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 28/02/1994, cao 176 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại VĐQG Iran với tổng thời gian 134 phút. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 400 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi cầu thủ chuyển đến Esteghlal Khozestan từ Mes Shahr Babak FC vào ngày 29/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2021 | 27 | 25 nghìn € |
| 04/01/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/05/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/05/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/11/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 25/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Mes Shahr Babak FC | Esteghlal Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Be'sat Kermanshah FC | Mes Shahr Babak FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2025 | Free Player | Be'sat Kermanshah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Mes Rafsanjan | Free Player | Trở lại | — |
| 26/01/2025 | Malavan | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Shams Azar Qazvin | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Malavan | Shams Azar Qazvin | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2021 | Esteghlal Mollasani | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2020 | Kheybar Khorramabad | Esteghlal Mollasani | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2018 | Zolfaghar Kashan | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | FC Pardis | Zolfaghar Kashan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tehran Mobaddel | FC Pardis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Naft Novin U21 | Tehran Mobaddel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Naft Novin U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Damash Tehran U19 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | PAS Tehran U17 | Damash Tehran U19 | Chuyển nhượng | — |