
Sajjad Ashouri là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Paykan.
Tiểu sử Sajjad Ashouri
Sajjad Ashouri là tiền đạo của câu lạc bộ Paykan, mang quốc tịch Iran, sinh ngày 16/07/1992 và hiện 34 tuổi. Chiều cao 178 cm, thuận chân phải, hợp đồng với Paykan có thời hạn đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 45 phút thi đấu, tất cả tại VĐQG Iran. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Fajr Sepasi đến Paykan ngày 09/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/07/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/08/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/02/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/07/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/01/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/05/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/05/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/11/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Fajr Sepasi | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Malavan | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Tractor S.C. | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Zob Ahan | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2022 | Naft Masjed Soleyman FC | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2021 | Mes Rafsanjan | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Gol Gohar FC | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2019 | Nassaji Mazandaran | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2017 | Paykan | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Parseh Tehran FC | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nassaji Mazandaran | Parseh Tehran FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Persepolis Qaemshahr U21 | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |