
Saïd Benrahma là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Neom SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
419Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 291 | 2 | 0 | 1 | 14 | 4 | 78% | 39% | 0 | 0 | 7,38 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 7,83 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/149 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/27 | 0 | 5/11 | — | 6,63 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 39/46 | 0 | 1/5 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/27 | 2 | 3/7 | — | 8,00 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Faisaly | T 3-1 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 0 | 3/6 | — | 7,83 |
| 14/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-1 | 60 | 1 | 1 | 4 | 1 | 3 | 38/48 | 0 | 1/4 | — | 8,68 |
| 11/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 2-1 | 49 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 10/11 | 1 | 3/5 | — | 8,06 |
| 02/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 5 | 3 | 5 | 28/34 | 1 | 2/6 | — | 8,20 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 32/46 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 7 | 1 | 4 | 44/52 | 3 | 5/12 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/03/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 13,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 10,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 22,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 25 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 22,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 26 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 22,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 27 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 29 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 15,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 9,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 8,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Lyon | Neom SC | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Neom SC | Lyon | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Lyon | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | West Ham United | Lyon | Hết hạn mượn 14.4M € | 14,4 triệu € |
| 29/06/2024 | Lyon | West Ham United | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | West Ham United | Lyon | Chuyển nhượng 6M € | 6,0 triệu € |
| 28/01/2021 | Brentford | West Ham United | Hết hạn mượn 23.1M € | 23,1 triệu € |
| 27/01/2021 | West Ham United | Brentford | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Brentford | West Ham United | Chuyển nhượng 4.4M € | 4,4 triệu € |
| 05/07/2018 | OGC Nice | Brentford | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2018 | Chateauroux | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | OGC Nice | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | GFC Ajaccio | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 04/01/2017 | OGC Nice | GFC Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Angers SCO | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | OGC Nice | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Colomiers | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | US Colomiers U17 | Colomiers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Balma U17 | US Colomiers U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật66
- Tư duy68
- Sức mạnh34
- Thể lực44