Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saïd Benrahma

Neom SCTiền đạoALG
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
8,5 triệu €Giá trị

Saïd Benrahma là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Neom SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
419Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—5429120114478%39%007,38
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11641001184%50%007,83
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—116410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/149 (78%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/28 (39%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/33 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saïd Benrahma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-1900041018/2705/11—6,63
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1900031639/4601/5—7,00
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-1451031121/2723/7—8,00
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 2-06000001/101/1—6,57
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al FaisalyT 3-1641011028/3303/6—7,83
14/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-1601141338/4801/4—8,68
11/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 2-1492043210/1113/5—8,06
02/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 2-2891053528/3412/6—8,20
28/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 1-1901032432/4600/2—8,20
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)B 1-2900171444/5235/12—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 10,5 triệu €2020: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 8,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/201519250 nghìn €
03/02/201620600 nghìn €
12/07/201620800 nghìn €
19/03/201721800 nghìn €
14/06/2017211,0 triệu €
15/05/2018221,0 triệu €
23/09/2018231,5 triệu €
26/02/2019233,5 triệu €
27/06/2019238,0 triệu €
26/02/20202413,0 triệu €
07/04/20202410,5 triệu €
14/10/20202522,0 triệu €
17/03/20212522,0 triệu €
02/06/20212522,0 triệu €
04/10/20212625,0 triệu €
22/12/20212625,0 triệu €
14/06/20222625,0 triệu €
02/11/20222722,0 triệu €
19/06/20232725,0 triệu €
18/12/20232822,0 triệu €
02/06/20242820,0 triệu €
06/10/20242915,0 triệu €
09/12/20242915,0 triệu €
23/06/20252910,0 triệu €
17/12/2025309,0 triệu €
03/06/2026308,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025LyonNeom SCHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2025Neom SCLyonCho mượn—
30/01/2025LyonNeom SCChuyển nhượng—
30/06/2024West Ham UnitedLyonHết hạn mượn 14.4M €14,4 triệu €
29/06/2024LyonWest Ham UnitedCho mượn—
31/01/2024West Ham UnitedLyonChuyển nhượng 6M €6,0 triệu €
28/01/2021BrentfordWest Ham UnitedHết hạn mượn 23.1M €23,1 triệu €
27/01/2021West Ham UnitedBrentfordCho mượn—
15/10/2020BrentfordWest Ham UnitedChuyển nhượng 4.4M €4,4 triệu €
05/07/2018OGC NiceBrentfordHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2018ChateaurouxOGC NiceCho mượn—
12/07/2017OGC NiceChateaurouxChuyển nhượng—
29/06/2017GFC AjaccioOGC NiceCho mượn—
04/01/2017OGC NiceGFC AjaccioChuyển nhượng—
29/06/2016Angers SCOOGC NiceCho mượn—
07/01/2016OGC NiceAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2015OGC Nice BOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2013ColomiersOGC Nice BChuyển nhượng—
30/06/2012US Colomiers U17ColomiersChuyển nhượng—
30/06/2011SC Balma U17US Colomiers U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy68
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com