Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saharat Sontisawat

Chonburi FCTiền vệTHA
28Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Saharat Sontisawat là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—432160005083%38%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/115 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saharat Sontisawat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-2800020134/4103/5—6,25
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedB 1-2310020019/2211/4—6,53
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-1600010416/2301/2V5,59
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCB 2-3dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1450000027/2900/2—6,89
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedH 1-1900010117/2511/2—6,45
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 1-6540000221/2400/1—6,33
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedT 3-082102108/1133/3—8,20
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 1-1900020138/4013/4—6,73
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestB 1-4610000017/2102/5V5,23

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20161825 nghìn €
23/02/20171925 nghìn €
02/07/20171925 nghìn €
11/02/20182025 nghìn €
02/07/20182075 nghìn €
20/02/201921175 nghìn €
11/03/202022150 nghìn €
24/01/202123150 nghìn €
09/01/202223150 nghìn €
14/08/202224125 nghìn €
22/01/202325150 nghìn €
24/09/202325175 nghìn €
25/02/202426150 nghìn €
25/08/202426125 nghìn €
01/05/202527100 nghìn €
21/12/202527200 nghìn €
14/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Rayong FCChonburi FCCho mượn—
30/06/2025Chonburi FCRayong FCChuyển nhượng—
29/06/2025Suphanburi FCChonburi FCCho mượn—
02/01/2025Chonburi FCSuphanburi FCChuyển nhượng—
30/12/2024Trat FCChonburi FCCho mượn—
01/07/2024Chonburi FCTrat FCChuyển nhượng—
31/12/2015Chonburi FC U21Chonburi FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com