Sahar Dabah là không rõ 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Bnei Yehuda Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/07/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/05/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/06/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/07/2025 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Kiryat Yam | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Hapoel Umm Al Fahm | SC Kiryat Yam | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Maccabi Herzliya | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Free player | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Kafr Qasim | Agudat Sport Ashdod | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Hapoel Hadera | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Hadera | Cho mượn | — |
| 03/02/2021 | Hapoel Hadera | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Hapoel Umm Al Fahm | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hapoel Robi Shapira Haifa | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Maccabi Haifa U19 | Hapoel Robi Shapira Haifa | Chuyển nhượng | — |