Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Safuwan Baharudin

Selangor FCHậu vệSIN
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Safuwan Baharudin là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Selangor FC.

Tiểu sử Safuwan Baharudin

Safuwan Baharudin là hậu vệ thi đấu cho Selangor FC, mang quốc tịch Singapore và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Mùa 2027 ghi nhận 14 trận ra sân, 733 phút thi đấu và điểm trung bình 0,91. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Ở các giải, cầu thủ có 6 trận tại Cúp châu Á, 3 trận tại Cúp FA Malaysia và 3 trận tại VĐQG Malaysia.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/2Vàng/Đỏ
0,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—66000000——00—
Cúp FA Malaysia2026-2027—3330300000——11—
VĐQG Malaysia2026-2027—3327000000——00—
FIFA ASEAN Cup2026—221600000095%50%016,34
Cúp Malaysia——4432200000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 303 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/136 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp Malaysia · 4 trận ra sân, 322 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Safuwan Baharudin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026FIFA ASEAN Cup@ MalaysiaB 0-6900000055/5935/6—6,61
25/09/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaB 0-2700000075/7702/8Đ6,07
05/06/2026Giao hữu quốc tếvs Trung QuốcB 1-29000100101/11108/13—6,74
27/05/2026Cúp Shopee@ Buriram UnitedB 1-2900000025/3148/10—6,38
20/05/2026Cúp Shopeevs Buriram UnitedB 0-1900000051/58210/11—7,07
13/05/2026Cúp Shopee@ Thép Xanh Nam ĐịnhT 2-0900000011/1715/8—7,24
06/05/2026Cúp Shopeevs Thép Xanh Nam ĐịnhT 2-1900000032/3514/6—6,92
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Thái LanB 1-3900000144/5518/12—6,28
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Hàn QuốcB 0-79000000—0——5,50
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Trung QuốcH 2-2900032026/3028/12V6,47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com