
Safuwan Baharudin là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Selangor FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/2Vàng/Đỏ
0,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 303 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 50% | 0 | 1 | 6,34 |
| Cúp Malaysia | — | — | 4 | 4 | 322 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 303 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/136 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp Malaysia · 4 trận ra sân, 322 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 3 | 5/6 | — | 6,61 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/77 | 0 | 2/8 | Đ | 6,07 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Trung Quốc | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 101/111 | 0 | 8/13 | — | 6,74 |
| 27/05/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 4 | 8/10 | — | 6,38 |
| 20/05/2026 | Cúp Shopee | vs Buriram United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 2 | 10/11 | — | 7,07 |
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | @ Thép Xanh Nam Định | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 5/8 | — | 7,24 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | vs Thép Xanh Nam Định | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 4/6 | — | 6,92 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Thái Lan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/55 | 1 | 8/12 | — | 6,28 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 26/30 | 2 | 8/12 | V | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/03/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/11/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 22/11/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/05/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 15/10/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 24/05/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 17/12/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 14/11/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 13/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực52