Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Safrudin Tahar

Semen PadangHậu vệINA
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Safrudin Tahar là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Semen Padang.

Tiểu sử Safrudin Tahar

Safrudin Tahar là hậu vệ người Indonesia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Semen Padang ở tuổi 32. Ngày sinh của Safrudin Tahar là 13/12/1993, chiều cao 172 cm và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Safrudin Tahar có 5 trận tại Liga 2 Indonesia với tổng 450 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại của Safrudin Tahar là 200 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất của Safrudin Tahar là từ Malut United FC sang Semen Padang vào ngày 06/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—6654000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Safrudin Tahar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 1-79000000—0——5,10
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 1-19000000—0——6,30
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 0-29000000—0——6,20
02/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 5-29000000—0——6,10
28/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 7-09000000—0——6,90
23/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-2dự bị00000—0———
19/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-4500000—0——5,40
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-29000000—0——6,10
03/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 1-14500000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €20182024
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201824100 nghìn €
21/12/201825150 nghìn €
26/12/201926150 nghìn €
16/06/202127175 nghìn €
13/12/202128150 nghìn €
21/07/202228150 nghìn €
09/03/202329150 nghìn €
16/08/202329175 nghìn €
15/02/202430175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Malut United FCSemen PadangChuyển nhượng—
30/06/2024Persatuan Sepakbola MakassarMalut United FCChuyển nhượng—
13/05/2022Borneo FCPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
30/04/2021PSIS SemarangBorneo FCChuyển nhượng—
31/12/2013Persatuan Sepakbola MakassarPSIS SemarangChuyển nhượng—
31/12/2012PSMS MedanPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
31/12/2010Free playerPSMS MedanChuyển nhượng—
31/12/2009Persija Jakarta U20Free playerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com