
Saeed Al-Hamsal là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 503 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/192 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/20 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/30 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/55 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 1 | 4/10 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 3/12 | — | 6,09 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 3 | 6/8 | — | 7,15 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 5,63 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-5 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 4/5 | — | 5,70 |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/37 | 4 | 6/11 | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 3/7 | — | 6,06 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 2/3 | V | 4,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/06/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Abha | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2020 | Najran SC | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NajranU23 | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy38
- Sức mạnh58
- Thể lực38