Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saeed Al-Hamsal

Al KhaleejHậu vệKSA
30Tuổi
167Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Saeed Al-Hamsal là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—865030001077%50%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/192 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/20 (10%)
Chuyền dài chính xác
6/30 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/55 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saeed Al-Hamsal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-0900000131/3914/10—6,92
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrH 1-1740000012/1623/12—6,09
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 0-0850000034/3936/8—7,15
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 0-318000009/901/1—5,63
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 1-5580000017/1924/5—5,70
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaH 1-124001003/701/1—6,08
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 0-0900000126/3746/11—6,78
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0640000016/2613/7—6,06
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 1-4760000019/2912/3V4,89

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/202124100 nghìn €
17/06/20212550 nghìn €
05/01/20222525 nghìn €
29/06/20222625 nghìn €
01/12/20222625 nghìn €
11/06/202327150 nghìn €
14/12/202327150 nghìn €
03/06/202428250 nghìn €
12/12/202428275 nghìn €
26/05/202529250 nghìn €
17/12/202529225 nghìn €
03/06/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023AbhaAl KhaleejChuyển nhượng—
12/09/2020Najran SCAbhaChuyển nhượng—
30/06/2015NajranU23Najran SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy38
  • Sức mạnh58
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com