Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sadick Abubakar

Radnik SurdulicaHậu vệGHA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sadick Abubakar là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Radnik Surdulica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—12121.0800015183%54%306,62

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
446/534 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
32/84 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
12
Phá bóng
76
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/122 (54%)
Không chiến thắng / thua
31 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 35
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sadick Abubakar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0900020065/7324/8—7,60
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-1900000057/6537/15—6,60
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 4-4900000022/2823/7V5,72
15/09/2026SuperLiga Serbia@ ZemunH 1-1900011072/7647/11—7,31
11/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaH 0-0900010014/1911/4—6,69
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 3-1900000022/2737/9—6,42
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-5900000037/4035/9—6,15
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-0900000026/3428/12—7,18
16/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-1900100226/3727/16—6,90
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-2900010018/2917/9V5,68

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20202225 nghìn €
07/12/202022100 nghìn €
05/06/202123125 nghìn €
24/12/202123125 nghìn €
18/06/202224150 nghìn €
17/11/202224200 nghìn €
21/06/202325300 nghìn €
26/12/202325400 nghìn €
09/06/202426450 nghìn €
09/01/202526350 nghìn €
03/07/202527300 nghìn €
15/09/202527400 nghìn €
10/12/202527450 nghìn €
04/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2022FK Radnicki Sremska MitrovicaRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
31/07/2020FK SmederevoFK Radnicki Sremska MitrovicaChuyển nhượng—
28/01/2020Jonkopings Sodra IFFK SmederevoChuyển nhượng—
13/03/2019Nkoranza Warriors SCJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com