
Sadegh Sadeghi
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Sadegh Sadeghi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Naft Masjed Soleyman FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/01/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/12/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 09/06/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 08/01/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/07/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/06/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/12/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/08/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/02/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/07/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/05/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/11/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/05/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Naft Gachsaran | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Naft Masjed Soleyman FC | Naft Gachsaran | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Disqualification | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/11/2023 | Sanat-Naft | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | Zob Ahan | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | Shahr Khodrou | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2020 | Naft Masjed Soleyman FC | Shahr Khodrou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fajr Sepasi | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Esteghlal Khozestan | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Naft Masjed Soleyman FC | Esteghlal Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Naft Masjed Soleyman FC U21 | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |