Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sabri Hattab

CreteilTiền vệFRA
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sabri Hattab là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Creteil.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sabri Hattab · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026National Phápvs ConcarneauB 1-219000004/512/8—5,70
05/09/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoH 0-067003218/1302/3——
29/08/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-030001103/715/8—6,80
21/08/2026National Pháp@ CaenB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026National Phápvs BastiaB 0-118000000/403/3—6,32
08/08/2026National Phápvs Thionville FCB 0-312001003/301/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 75 nghìn €2026: —20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/20263075 nghìn €
20/09/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/09/2026AubagneCreteilChuyển nhượng—
18/07/2026GFA Rumilly VallieresAubagneChuyển nhượng—
30/06/2025Racing BesançonGFA Rumilly VallieresChuyển nhượng—
03/07/2024CA PontarlierRacing BesançonChuyển nhượng—
11/10/2023Free PlayerCA PontarlierChuyển nhượng—
30/06/2023ColomiersFree PlayerTrở lại—
17/07/2022Jura DoloisColomiersChuyển nhượng—
01/07/2021Canet RoussillonJura DoloisChuyển nhượng—
31/10/2018Chasselay M.D. AzerguesCanet RoussillonChuyển nhượng—
30/06/2018Club Olympique AvallonnaisChasselay M.D. AzerguesChuyển nhượng—
30/07/2017Auxerre BClub Olympique AvallonnaisChuyển nhượng—
30/06/2016Bourges 18 (- 2021)Auxerre BChuyển nhượng—
12/01/2016Angers IIBourges 18 (- 2021)Chuyển nhượng—
30/06/2015Angers SCO U19Angers IIChuyển nhượng—
30/06/2014Auxerre U19Angers SCO U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Auxerre U17Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2011AJ Auxerre YouthAuxerre U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com